Bản dịch của từ 𥇰 trong tiếng Việt

𥇰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𥇰 (Danh từ)

01

〈Phương ngữ〉 Từ dùng để đếm số lần ngủ, như đếm 'hũ' trong tiếng Việt (giúp nhớ dễ dàng vì âm gần giống).

〈方〉量词。睡觉的次数。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Phương ngữ〉 Giả vờ ngủ, như 'hờ' mắt trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống và hành động quen thuộc.

〈方〉假睡。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇰
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,目,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép