Bản dịch của từ 𥇴 trong tiếng Việt

𥇴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥇴 (Danh từ)

dǐng
01

Giống như chữ “đỉnh” – một loại nồi ba chân dùng để nấu ăn hoặc làm lễ, hình dáng đặc trưng dễ nhớ như chiếc nồi gang ba chân trong bếp Việt.

同“鼎”。

Ví dụ
𥇴
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,目,斨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丨一丿丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép