Bản dịch của từ 𥇷 trong tiếng Việt

𥇷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥇷 (Động từ)

nǒng
01

(〈越南释义〉 đọc là nhòm) nhìn trộm, nhìn lén, như kiểu 'nhòm ngó' chuyện người khác (giúp nhớ dễ dàng qua từ 'nhòm' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音nhòm,窥,窥察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇷
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÔNG】
Hình thái radical:
⿰,目,岩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép