ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥇷
Bảng phân tích âm vị 𥇷
Nǒng
(〈越南释义〉 đọc là nhòm) nhìn trộm, nhìn lén, như kiểu 'nhòm ngó' chuyện người khác (giúp nhớ dễ dàng qua từ 'nhòm' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音nhòm,窥,窥察。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép