Bản dịch của từ 𥇻 trong tiếng Việt

𥇻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇN/AN/AN/A

𥇻 (Động từ)

tuǒ
01

Nhìn chằm chằm, trố mắt như khi thấy điều lạ hoặc ngạc nhiên (giống như từ 'trố' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音trố,凝视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇻
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【TRỐ】
Hình thái radical:
⿰,目,宙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép