Bản dịch của từ 𥇽 trong tiếng Việt

𥇽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𥇽 (Danh từ)

háng
01

Chữ dùng trong địa danh; ví dụ như '~' là tên một con phố cổ ở Hà Nội (giúp nhớ như 'hàng' phố cổ Hà Nội).

〈越南释义〉地名用字。〔杭~〕河内的一条老街。

Ví dụ
02

Chữ có nghĩa chưa rõ ràng trong tiếng Việt.

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇽
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿺,乳,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚乚一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép