Bản dịch của từ 𥇿 trong tiếng Việt

𥇿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𥇿 (Động từ)

01

Nhìn, xem (như cách ta dùng 'xem' trong tiếng Việt)

视~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥇿
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,目,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép