ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥈁
Bảng phân tích âm vị 𥈁
Nǐng
(〈tiếng Việt〉) Nghểnh đầu lên, ngẩng lên, như khi nhìn lên trời hay nhìn ai đó cao hơn mình (nhớ từ 'nghểnh' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音nghểnh,仰,抬。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép