Bản dịch của từ 𥈁 trong tiếng Việt

𥈁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐng

ㄋㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥈁 (Động từ)

nǐng
01

(〈tiếng Việt〉) Nghểnh đầu lên, ngẩng lên, như khi nhìn lên trời hay nhìn ai đó cao hơn mình (nhớ từ 'nghểnh' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音nghểnh,仰,抬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥈁
Bính âm:
【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NGHỂNH】
Hình thái radical:
⿱,目,迎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép