Bản dịch của từ 𥈆 trong tiếng Việt
𥈆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𥈆 (Động từ)
【mào】
01
Nhìn thấp xuống, nhìn kỹ từng chi tiết (như khi bạn cúi mắt nhìn một vật nhỏ thật cẩn thận).
低眼细看。《説文•目部》:“𥈆,低目視也。”《集韻•号韻》:“𥈆,俯目細視謂之𥈆。”
Ví dụ
02
Giống chữ “瞀” (mạo), nghĩa là nhìn thấp và cẩn thận; cũng có nghĩa là mắt không rõ, hoặc có thể viết theo chữ '冒'.
同“瞀”。《集韻•瞀韻》:“瞀,《説文》:低目謹視也。一曰目不明也。或从冒。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
