Bản dịch của từ 𥈘 trong tiếng Việt

𥈘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𥈘 (Danh từ)

jiàng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ bệnh về mắt (bệnh cương mắt).

同“䀶”。眼病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥈘
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,亰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép