Bản dịch của từ 𥈰 trong tiếng Việt
𥈰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𥈰 (Động từ)
【hóng】
01
〈Tiếng Việt〉 đọc là 'hồng', nghĩa là chờ đợi (như chờ người thân về).
〈越南释义〉读音hóng,等待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Tiếng Việt〉〔~𫯳〕chờ đợi chồng về (như người vợ mong chồng).
〈越南释义〉〔~𫯳〕等待丈夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
〈Tiếng Việt〉〔~𩙋〕hít thở không khí trong lành (như hít thở gió trời).
〈越南释义〉〔~𩙋〕呼吸新鲜空气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
〈Tiếng Việt〉〔~𡀯〕há miệng to để nghe (như chăm chú lắng nghe).
〈越南释义〉〔~𡀯〕张大嘴巴地听。
Ví dụ
