ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥈲
Bảng phân tích âm vị 𥈲
N/A
(Tiếng Quảng Đông) nhìn chằm chằm, kiểm soát chặt chẽ như kíp chặt trong tiếng Việt
读音kip1,紧盯着。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép