Bản dịch của từ 𥉁 trong tiếng Việt

𥉁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𥉁 (Tính từ)

01

Kinh hãi ngẩng đầu nhìn xa (như khi thấy điều bất thường khiến tim đập thình thịch).

惊恐地抬头远看。

Ví dụ
02

Dáng vẻ đẹp, diện mạo ưa nhìn (như vẻ ngoài thu hút).

好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥉁
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿱,䀠,夰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép