Bản dịch của từ 𥉃 trong tiếng Việt

𥉃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𥉃 (Tính từ)

nài
01

Mắt nhìn không rõ, như khi bị mờ hoặc lòa (giúp nhớ: 'nại' nghe giống 'nhại' mắt mờ nhại lại hình ảnh).

视不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉃
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿱,能,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿乚丶丶一乚一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép