Bản dịch của từ 𥉅 trong tiếng Việt

𥉅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𥉅 (Tính từ)

01

Mắt không nhìn thẳng, nhìn xiên (giống như mắt bị lệch, không đúng hướng).

目不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉅
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,目,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép