Bản dịch của từ 𥉈 trong tiếng Việt

𥉈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𥉈 (Tính từ)

01

Có vẻ thất vọng, chán nản như khi gặp chuyện không như ý (giống như 'thất vọng' trong tiếng Việt).

失意貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉈
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẤT】
Các biến thể:
眣, 𠊹, 𥈌, 𥊕, 𥉉
Hình thái radical:
⿰,目,脩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨丨丿一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép