Bản dịch của từ 𥉎 trong tiếng Việt

𥉎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𥉎 (Danh từ)

yáng
01

Giống như chữ 𧡬, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'dương' trong tiếng Việt như 'dương xỉ').

同“𧡬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥉎
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿲,目,彳,見
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿丨丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép