Bản dịch của từ 𥉖 trong tiếng Việt

𥉖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥉖 (Tính từ)

wèi
01

Mắt nhỏ, ánh mắt có vẻ giận dữ (như khi người ta cau có, nhìn nghiêm nghị).

目小怒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉖
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,恚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép