Bản dịch của từ 𥉘 trong tiếng Việt

𥉘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𥉘 (Động từ)

01

Nhìn, xem (như mắt để ý, đề ý)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ 𧡨, rõ ràng, dễ thấy (dễ đề cập)

同“𧡨”,明显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉘
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
𧡨
Hình thái radical:
⿰,目,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép