Bản dịch của từ 𥉛 trong tiếng Việt

𥉛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liū

ㄌㄧㄡN/AN/AN/A

𥉛 (Động từ)

liū
01

Quét nhìn nhanh như quét nhà (như khi quét lá, quét bụi)

〈方言〉扫视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo dõi, giám sát cẩn thận như người canh gác

〈方言〉监视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉛
Bính âm:
【liū】【ㄌㄧㄡ】【LƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,宴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丨乚一一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép