ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥉛
Bảng phân tích âm vị 𥉛
Liū
Quét nhìn nhanh như quét nhà (như khi quét lá, quét bụi)
〈方言〉扫视。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Theo dõi, giám sát cẩn thận như người canh gác
〈方言〉监视。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép