Bản dịch của từ 𥉝 trong tiếng Việt

𥉝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𥉝 (Tính từ)

dōu
01

[~] mắt sâu như hố đẩu (đẩu là cái hố, mắt sâu như hố đẩu dễ nhớ).

[~瞘]目深。

Ví dụ
02

Giống như chữ “𧡸” (một chữ Hán khác có nghĩa tương tự).

同“𧡸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉝
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẨU】
Các biến thể:
𧡸
Hình thái radical:
⿰,目,𠁁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚丨一乚乚一乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép