ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥉪
Bảng phân tích âm vị 𥉪
Hái
(〈越南释义〉) đọc là háy, chỉ trạng thái mắt mệt mỏi, thiếu sức sống như mắt lờ đờ, thiếu ánh sáng (giống như mắt 'háy' không rõ nét).
〈越南释义〉读音háy,乏眼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép