Bản dịch của từ 𥉭 trong tiếng Việt

𥉭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𥉭 (Động từ)

zhí
01

Đọc là trít, nghĩa là nhắm mắt lại thật chặt (như khi ngủ say hay tập trung). Ví dụ: 𥆂 là cụm từ chỉ việc nhắm chặt hai mắt lại.

〈越南释义〉读音trít,闭目。〔𥆂~眜〕紧闭双眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉭
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍT】
Hình thái radical:
⿰,目,哲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚一丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép