Bản dịch của từ 𥉮 trong tiếng Việt

𥉮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

𥉮 (Tính từ)

01

(Chưa rõ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt)

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

Mắt như lửa cháy, sắc lẹm như ngọn lửa trong mắt (như trong cụm 眜珑𥊠~).

〈越南释义〉〔眜珑𥊠~〕如火的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉮
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿰,目,朔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丿一乚丨丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép