ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥉮
Bảng phân tích âm vị 𥉮
Mà
(Chưa rõ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt)
〈越南释义〉义未详。
Mắt như lửa cháy, sắc lẹm như ngọn lửa trong mắt (như trong cụm 眜珑𥊠~).
〈越南释义〉〔眜珑𥊠~〕如火的眼睛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép