Bản dịch của từ 𥉯 trong tiếng Việt
𥉯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𥉯 (Danh từ)
【kuì】
01
Góc mắt, nơi mắt tiếp giáp với mũi và má, dễ nhớ như 'khoé mắt' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音khoé,眼角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phát âm gần giống 'khoẻ', nghĩa chưa rõ ràng, có thể là từ cổ hoặc địa phương.
〈越南释义〉读音khoẻ,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
