Bản dịch của từ 𥉯 trong tiếng Việt

𥉯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥉯 (Danh từ)

kuì
01

Góc mắt, nơi mắt tiếp giáp với mũi và má, dễ nhớ như 'khoé mắt' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音khoé,眼角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát âm gần giống 'khoẻ', nghĩa chưa rõ ràng, có thể là từ cổ hoặc địa phương.

〈越南释义〉读音khoẻ,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉯
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHOÉ】
Hình thái radical:
⿰,目,桂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép