Bản dịch của từ 𥉳 trong tiếng Việt

𥉳

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liū

ㄌㄧㄡN/AN/AN/A

𥉳 (Trạng từ)

liū
01

Nhanh như gió, liếc qua như chớp mắt (nhớ câu 'liếc liu liu' để tưởng tượng quét nhanh)

很快地扫视。北京官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉳
Bính âm:
【liū】【ㄌㄧㄡ】【LIU】
Hình thái radical:
⿰,目,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép