Bản dịch của từ 𥉴 trong tiếng Việt

𥉴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𥉴 (Tính từ)

01

Không thể đo lường được, như một điều bí ẩn sâu xa không thể nắm bắt (giống như 'mật' trong từ 'bí mật' khó đo đếm).

不可测量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉴
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𥋱
Hình thái radical:
⿰,目,密
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép