Bản dịch của từ 𥉷 trong tiếng Việt

𥉷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𥉷 (Động từ)

01

Nhìn thấy, trông thấy (như thấy kỳ thú)

见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥉷
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,目,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿丨一一乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép