Bản dịch của từ 𥉿 trong tiếng Việt

𥉿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𥉿 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ hành động nhìn nghiêng, liếc mắt (như khi bạn nhìn lén ai đó).

同“覛”。斜视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥉿
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Hình thái radical:
⿰,目,覔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿丨丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép