Bản dịch của từ 𥊇 trong tiếng Việt

𥊇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𥊇 (Động từ)

jiān
01

Nhìn, xem (giống như cách ta dùng mắt để quan sát, dễ nhớ như 'gian' nhìn gian nan)

视。疑同“𥌈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥊇
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
𥂄
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,⿱,𠂉,二,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép