Bản dịch của từ 𥊑 trong tiếng Việt

𥊑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𥊑 (Động từ)

mán
01

Giống như 'màn', nghĩa là che giấu, lừa dối (như khi bạn 'màn' ai đó, không cho biết sự thật).

同“瞒”。同瞒,欺瞒。通漫,不经意。通曼,长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊑
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép