Bản dịch của từ 𥊒 trong tiếng Việt

𥊒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

𥊒 (Tính từ)

fèng
01

~〕Mí mắt khép lại nhưng không đóng hẳn (giống như đang 'phụng' mắt nhìn)

〔瞇~〕眼皮合而不闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥊒
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Hình thái radical:
⿰,目,逢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép