Bản dịch của từ 𥊗 trong tiếng Việt
𥊗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𥊗 (Động từ)
【gǔn】
01
〈越南释义〉gượm lại, truyền đạt thông tin (như truyền gươm, truyền tay).
〈越南释义〉读音gượm,传递。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉gượm lại, chờ đợi kiên nhẫn (như gượm chờ thời).
〈越南释义〉读音gượm,等待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
