Bản dịch của từ 𥊗 trong tiếng Việt

𥊗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥊗 (Động từ)

gǔn
01

越南释义〉gượm lại, truyền đạt thông tin (như truyền gươm, truyền tay).

〈越南释义〉读音gượm,传递。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉gượm lại, chờ đợi kiên nhẫn (như gượm chờ thời).

〈越南释义〉读音gượm,等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊗
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【GƯỢM】
Hình thái radical:
⿰,目,淡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép