Bản dịch của từ 𥊘 trong tiếng Việt
𥊘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄜˊ, ㄋㄧㄝˋ, ㄋㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𥊘 (Động từ)
【】
01
(nghé) liếc nhìn một cái nhanh, như khi ghé mắt nhìn qua để quan sát
〈越南释义〉读音nghé,〔~眜〕看一眼。〔𥄫~〕观望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(nghía) nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm với sự tập trung
〈越南释义〉读音nghía,〔𥋴~〕凝视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(ghé) liếc nghiêng, nhìn ngang như khi ghé mắt nhìn trộm một cách tinh nghịch
〈越南释义〉读音ghé,〔~眜〕斜睨,侧目窥视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
