Bản dịch của từ 𥊙 trong tiếng Việt

𥊙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𥊙 (Động từ)

wáng
01

(Phương ngữ) nhìn trộm, liếc lén nhau như người xưa ở Nam Sở (giống như hành động 'vãng' lén lút)

〈方言〉音不详。古代南楚方言,意为“相窃视”。疑为“䁓”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥊙
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,目,𡕩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚丿丶一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép