ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥊙
Bảng phân tích âm vị 𥊙
Wáng
(Phương ngữ) nhìn trộm, liếc lén nhau như người xưa ở Nam Sở (giống như hành động 'vãng' lén lút)
〈方言〉音不详。古代南楚方言,意为“相窃视”。疑为“䁓”讹字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép