Bản dịch của từ 𥊜 trong tiếng Việt

𥊜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥊜 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) đọc là nguýt, nghĩa là nhìn với ánh mắt giận dữ, như khi 'nguýt mắt' để thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng.

〈越南释义〉读音nguýt,怒目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊜
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˋ】【NGUÝT】
Hình thái radical:
⿰,目,訣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一一一丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép