Bản dịch của từ 𥊞 trong tiếng Việt
𥊞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𥊞 (Động từ)
【què】
01
Nhìn chằm chằm, trợn mắt như muốn nói 'quắc mắt' (như khi giận dữ hoặc cảnh báo).
〈越南释义〉读音quắc,瞪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trợn trắng mắt (như khi tức giận hoặc phản ứng mạnh), ví dụ như trong cụm từ 'quắc mạt'.
〈越南释义〉读音quắc,〔~眜〕翻白眼(怒视)。
Ví dụ
