ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥊡
Bảng phân tích âm vị 𥊡
Nǔn
(〈越南释义〉) đọc là nhỏn, nghĩa là làm việc gì đó một cách vô tư, không kiêng dè, như cười nhỏn nhẻn không ngại ngùng.
〈越南释义〉读音nhỏn,肆无忌惮。〔~嘫〕肆无忌惮地微笑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép