Bản dịch của từ 𥊡 trong tiếng Việt

𥊡

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǔn

ㄋㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥊡 (Trạng từ)

nǔn
01

(〈越南释义〉) đọc là nhỏn, nghĩa là làm việc gì đó một cách vô tư, không kiêng dè, như cười nhỏn nhẻn không ngại ngùng.

〈越南释义〉读音nhỏn,肆无忌惮。〔~嘫〕肆无忌惮地微笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊡
Bính âm:
【nǔn】【ㄋㄨㄣˇ】【NHỎN】
Hình thái radical:
⿰,目,軟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚一一一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép