Bản dịch của từ 𥊤 trong tiếng Việt

𥊤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥊤 (Tính từ)

01

越南释义〉đọc là ngươi, chỉ con ngươi trong mắt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ngươi' trong tiếng Việt, là phần trung tâm của mắt).

〈越南释义〉读音ngươi,瞳孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉đọc là ndaek, nghĩa là ngủ say, ngủ sâu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến trạng thái ngủ say, yên bình).

〈越南释义〉读音ndaek,(睡)熟,(睡)着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊤
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,目,得
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿丨丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép