Bản dịch của từ 𥊤 trong tiếng Việt
𥊤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𥊤 (Tính từ)
【】
01
〈越南释义〉đọc là ngươi, chỉ con ngươi trong mắt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ngươi' trong tiếng Việt, là phần trung tâm của mắt).
〈越南释义〉读音ngươi,瞳孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là ndaek, nghĩa là ngủ say, ngủ sâu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến trạng thái ngủ say, yên bình).
〈越南释义〉读音ndaek,(睡)熟,(睡)着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
