Bản dịch của từ 𥊬 trong tiếng Việt
𥊬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𥊬 (Tính từ)
【jí】
01
Dáng vẻ đang rơi nước mắt, như khi xúc động hay buồn bã (nhớ câu 'giọt nước mắt cật lòng').
流泪的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mắt chuyển động, nhấp nháy nhẹ (giống như mắt đang 'cật' theo vật gì đó).
目动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
