Bản dịch của từ 𥊮 trong tiếng Việt

𥊮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𥊮 (Danh từ)

01

Bệnh về mắt, thường gây khó chịu hoặc mờ mắt (như viêm kết mạc).

眼病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥊮
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍ】
Hình thái radical:
⿰,目,畫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一一一丨一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép