ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥊯
Bảng phân tích âm vị 𥊯
Xié
(trong cụm 䁾~) mắt đỏ như bị cay, đỏ rực như lửa trong mắt (dễ nhớ như 'hiệp' mắt đỏ rực)
〔䁾~〕目赤。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép