Bản dịch của từ 𥊯 trong tiếng Việt

𥊯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𥊯 (Tính từ)

xié
01

(trong cụm ~) mắt đỏ như bị cay, đỏ rực như lửa trong mắt (dễ nhớ như 'hiệp' mắt đỏ rực)

〔䁾~〕目赤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊯
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,目,絜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一一丨乚丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép