Bản dịch của từ 𥊲 trong tiếng Việt

𥊲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

𥊲 (Động từ)

chèng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nhìn chằm chằm, trợn mắt) – dễ nhớ như khi bạn 'xích' mắt nhìn ai đó thật lâu.

同“瞠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥊲
Bính âm:
【chèng】【ㄔㄥˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,棠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丶丿丶乚丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép