ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥊸
Bảng phân tích âm vị 𥊸
Tè
(dùng trong cụm từ 𥊸䁿) Mi mắt như muốn nhắm lại, trạng thái mắt lim dim như sắp ngủ (giống cảm giác 'tê' mắt muốn nhắm).
〔~䁿〕目欲卧貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép