Bản dịch của từ 𥊺 trong tiếng Việt

𥊺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥊺 (Động từ)

xián
01

Nhìn lên trên, mắt hướng lên trên như khi ngước nhìn trời xanh (nhớ câu 'mắt hiên nhìn trời').

眼睛向上看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Anh dũng, oai phong lẫm liệt như người anh hùng trong truyện xưa.

英武。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊺
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,閑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép