Bản dịch của từ 𥊺 trong tiếng Việt
𥊺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥊺 (Động từ)
【xián】
01
Nhìn lên trên, mắt hướng lên trên như khi ngước nhìn trời xanh (nhớ câu 'mắt hiên nhìn trời').
眼睛向上看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Anh dũng, oai phong lẫm liệt như người anh hùng trong truyện xưa.
英武。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
