Bản dịch của từ 𥊽 trong tiếng Việt

𥊽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𥊽 (Danh từ)

kūn
01

Cùng nghĩa với “②”, chỉ anh trai (anh quân như anh lớn trong nhà).

同“昆②”,哥哥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊽
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,眔,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丶丿乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép