Bản dịch của từ 𥊿 trong tiếng Việt

𥊿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥊿 (Tính từ)

mián
01

Cận thị ngược, nhìn xa rõ mà gần mờ (giống như 'miễn' khỏi nhìn gần).

远视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥊿
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÁN】
Hình thái radical:
⿳,䀠,罒,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép