Bản dịch của từ 𥋃 trong tiếng Việt

𥋃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǔn

ㄏㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥋃 (Tính từ)

hǔn
01

Giống như chữ “”, chỉ trạng thái mắt mở to, nhìn chăm chú (giúp nhớ: mắt “hẫn” mở to như khi ngạc nhiên).

同“瞤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋃
Bính âm:
【hǔn】【ㄏㄨㄣˇ】【HẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𦓔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿丨乚丨丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép