Bản dịch của từ 𥋅 trong tiếng Việt

𥋅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄥˊ ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𥋅 (Danh từ)

01

Trong bài thơ của Tống Vương Thập Bằng, '逢𥋅' được hiểu như '蠭目' – một thuật ngữ cổ liên quan đến anh hùng hoặc sinh vật thần thoại, giúp nhớ qua hình ảnh anh hùng 'nuốt biển cả'.

宋·王十朋《禹庙歌》:“逢𥋅英雄吞四海,血祀初期千万载。”,按“逢𥋅”当作“蠭目”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥋅
Bính âm:
【ㄈㄥˊ ㄇㄨˋ】【PHÙNG MỤC】
Hình thái radical:
⿱,䖵,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép