Bản dịch của từ 𥋌 trong tiếng Việt

𥋌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚN/AN/AN/A

𥋌 (Động từ)

01

(phương ngữ) nhìn, tìm kiếm (như liếc nhanh để tìm thấy)

〈方〉看,寻。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋌
Bính âm:
【sā】【ㄙㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,目,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丨一丿乚丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép