ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥋒
Bảng phân tích âm vị 𥋒
Tuǐ
(〈tiếng Việt〉) đọc là 'tré', nghĩa là nheo mắt như khi nhìn ánh sáng mạnh hoặc khi mệt mỏi, giống như hành động 'tré mắt' quen thuộc trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音tré,眯眼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép